ngặt ngòi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nghiêm ngặt, khắt khe, không có chút lỏng lẻo nào: "Ngặt ngòi" diễn tả mức độ cao của sự nghiêm ngặt, chặt chẽ, thường áp dụng cho quy định, điều kiện hoặc tình thế.
- Khó khăn, gay go đến mức tột độ: Dùng để miêu tả một hoàn cảnh, tình huống vô cùng khó khăn, chật vật, không dễ dàng vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quy định của công ty rất ngặt ngòi, mọi nhân viên đều phải tuân thủ. (Các điều khoản của công ty rất nghiêm ngặt, mọi nhân viên đều phải tuân theo.)
- Gia đình anh ấy đang lâm vào hoàn cảnh ngặt ngòi, cần sự giúp đỡ. (Gia đình anh ấy đang rơi vào tình thế hết sức khó khăn, cần sự trợ giúp.)
- Điều kiện để được nhận học bổng này vô cùng ngặt ngòi. (Các tiêu chí để nhận học bổng này cực kỳ khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngặt ngòi" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn học, báo chí để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, khắc nghiệt của một vấn đề, hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Cuộc sống nơi chiến tuyến thật ngặt ngòi. (Cuộc sống nơi mặt trận thật khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngặt nghèo (tính từ): Là từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng gần như hoàn toàn tương tự với "ngặt ngòi".
- Tình hình an ninh đang trở nên ngặt nghèo. (Tình hình an ninh đang trở nên rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêm ngặt: Chặt chẽ, đòi hỏi phải tuân thủ tuyệt đối (thường dùng cho quy định, kỷ luật).
- Khắt khe: Rất nghiêm khắc, khó tính, đòi hỏi cao (thường dùng cho tiêu chuẩn, điều kiện hoặc tính cách).
- Gay go: Khó khăn, căng thẳng (thường dùng cho tình thế, cuộc đấu tranh).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ: "Ngặt ngòi" thường diễn tả mức độ cao hơn so với "nghiêm ngặt" hay "chặt chẽ" thông thường, nó hàm ý sự khó khăn, nghiêm ngặt đến mức tột cùng.
- Phong cách: Đây là một từ mang sắc thái trang trọng, thích hợp cho văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn là hội thoại thông thường.
- Nh. Ngặt nghèo.